Đèn đường nông thôn là giải pháp chiếu sáng công cộng được lắp đặt dọc tại các tuyến đường ở khu vực nông thôn, giúp đảm bảo an toàn giao thông vào ban đêm và cải thiện đợi sống người dân. Tuy nhiên, khi triển khai dự án chiếu sáng, nhiều chủ đầu tư, ban quản lý dự án thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn loại đèn phù hợp, ước tính ngân sách và cả chi phí vận hành? Ngay trong bài viết này, DMT LIGHT sẽ đưa ra bảng giá được cập nhật mới nhất và các chi phí phụ đi kèm, giúp bạn so sánh và đưa ra quyết định tốt nhất !

1. Bảng giá đèn đường nông thôn mới nhất 2026
Để giúp các chủ đầu tư và ban quản lý dự án có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lập dự toán, hãy cùng xem bảng giá đèn đường nông thôn mới nhất 2026. Bảng giá này được tổng hợp từ các sản phẩm được ưa chuộng nhất, bao gồm cả đèn đường LED và đèn đường năng lượng mặt trời (NLMT).
| Hình ảnh | Sản phẩm | Giá tham khảo |
![]() | Đèn đường LED lá 30W DL01 vỏ nhẹ | 337.000 VND |
![]() | Đèn đường LED lá 50W DL03 | 518.000 VND |
![]() | Đèn đường LED 100W DS22 | 949.000 VND |
![]() | Đèn đường LED Rạng Đông 50W CSD09 | 1.050.000 VND |
![]() | Đèn đường led 80W Saco P391 | 1.380.000 VND |
![]() | Đèn lá năng lượng mặt trời 100W Jindian JD – 1660 | 1.550.000 VND |
![]() | Đèn đường năng lượng mặt trời 300W Seven D-SE300A | 1.590.000 VND |
![]() | Đèn đường năng lượng mặt trời xương cá 300W D-300XC | 1.650.000 VND |
Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, số lượng đặt hàng, và thời điểm mua.
Liên hệ trực tiếp với DMT LIGHT theo hotline 0901.116.123 Để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất !
2. Chi phí lắp đặt đèn đường nông thôn gồm những gì?
Khi lập dự án chiếu sáng nông thôn, bạn cần tính đến toàn bộ chi phí từ mua sắm đến lắp đặt hoàn thiện, không chỉ riêng giá đèn.
Dưới đây là chi tiết các khoản chi phí phụ quan trọng để bạn tham khảo !
2.1 Chi phí cột đèn (Thân cột)
Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí thi công hệ thống chiếu sáng. Giá cột đèn đường phụ thuộc vào chiều cao, kiểu dáng, vật liệu chế tạo (thép mạ kẽm, nhôm đúc, gang, inox, v.v.) và tiêu chuẩn kỹ thuật (cột tròn côn, bát giác, liền cần, rời cần…).
Đối với chiếu sáng đường nông thôn, các chủ đầu tư, ban quản lý dự án có thể tham khảo với loại cột đèn đường cao từ 6m – 8m, mức giá dao động từ 2.000.000 – 4.00.000 VND, Với loại cột đèn này sẽ không quá cao và cũng không quá thấp, điều này giúp tối ưu tốt cho chiếu sáng đường nông thôn.

2.2 Chi phí móng cột và bulong neo
Phần móng cột đóng vai trò chịu tải trọng toàn bộ hệ thống chiếu sáng, giúp cột đứng vững trước tác động của gió, mưa và rung chấn. Chi phí thi công phần móng thường bao gồm: bê tông móng, bulong neo, thép móng, ván khuôn, cùng nhân công đào, đổ móng.
Với loại móng cột tiêu chuẩn đáp ứng cho cột đèn từ 6m – 8m sẽ có mức giá dao động từ 500.000 – 800.000 VND; Nếu chọn loại móng cột lớn hoặc cột hạ tầng thì mức giá rơi vào 1.000.000 – 1.500.000 VND. Tùy theo ngân sách và cách tính toán thiết kế của từng khu vực và địa hình để bạn có thể chọn loại móng cột và bulong neo phù hợp.

2.3 Chi phí cần đèn
Đây là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiếu sáng và thẩm mỹ của công trình. Chi phí bao gồm cần đèn và đèn chiếu sáng với công suất, thương hiệu và kiểu dáng khác nhau tùy mục đích sử dụng.
Giá tham khảo cần đèn đơn (tay đèn)
- Cần đèn liền đơn: 400.000 – 850.000 VNĐ
- Cần đèn rời đơn: 450.000 – 900.000 VNĐ.
- Cần đèn cánh buồm đơn: Khoảng 500.000 VNĐ
Giá tham khảo cần đèn đôi
- Cần đèn liền đôi: 800.000 – 1.000.000 VNĐ
- Cần đèn rời đôi: 900.000 – 1.200.000 VNĐ.

2.4 Chi phí vật tư phụ và đấu nối điện
Ngoài các hạng mục chính, vật tư phụ và đấu nối điện cũng chiếm một phần quan trọng trong tổng chi phí thi công cột đèn chiếu sáng. Khoản này bao gồm các thiết bị điện, dây dẫn, ống bảo vệ, tủ điều khiển, tiếp địa và phụ kiện lắp đặt, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn lâu dài.
| Hạng mục | Vật tư sử dụng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cột) |
| Dây điện & ống luồn | Dây cáp điện, ống PVC hoặc HDPE bảo vệ đường dây ngầm, đầu nối chống nước | 200.000 – 400.000 |
| Hộp đấu nối & cầu nối điện | Hộp nối kín nước, domino, băng keo cách điện, phụ kiện đấu nối. | 100.000 – 250.000 |
| Tủ điều khiển chiếu sáng | Bao gồm Aptomat, Timer, Contactor, thiết bị bảo vệ – điều khiển toàn hệ thống. | 2.000.000 – 5.000.000 / tủ (phụ thuộc số lượng cột) |
| Tiếp địa & chống sét | Dây tiếp địa, cọc đồng, mối hàn hóa nhiệt, thiết bị chống sét lan truyền. | 200.000 – 500.000 |
| Phụ kiện lắp đặt khác | Bu lông, đai xiết, keo chống thấm, ốc vít, vật tư bảo trì. | 100.000 – 300.000 |
Tóm lại, chi phí lắp đặt là một phần không thể thiếu trong dự toán dự án, quyết định tính khả thi và độ bền vững của công trình. Việc tính toán chi tiết chi phí cột đèn và phụ kiện , chi phí thi công , cùng chi phí vận chuyển giúp chủ đầu tư tránh được các chi phí phát sinh ngoài dự kiến, đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ và ngân sách đã đề ra.
3. So sánh 3 loại đèn đường nông thôn phổ biến
Để lựa chọn loại đèn phù hợp nhất cho dự án, bạn cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại cũng như điều kiện áp dụng thực tế. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ba loại đèn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay: Đèn đường LED, Đèn đường NLMT (Năng lượng Mặt trời), và Đèn cao áp truyền thống.
| Tiêu chí | Đèn đường LED | Đèn đường NLMT | Đèn cao áp truyền thống (đèn Sodium, đèn Metal,…) |
| Chi phí ban đầu | Trung bình | Cao | Thấp |
| Tiết kiệm điện | 70% – 80% so với cao áp truyền thống | không tốn điện | Tốn điện cao |
| Tuổi thọ | 30.000 – 50.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | 12.000 – 20.000 giờ |
| Chi phí bảo trì | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ ổn định | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Thân thiện môi trường | Cao | Rất cao | Thấp (có thủy ngân) |
Kết lại, Với xu hướng hiện nay thì trên 80% các dự án chiếu sáng nông thôn mới đều chọn đèn LED hoặc năng lượng mặt trời, trong khi đèn cao áp đang dần bị loại bỏ do chi phí vận hành cao và không thân thiện môi trường.
4. Những mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng hiện nay
Dựa trên khảo sát thị trường và phản hồi từ các dự án thực tế, dưới đây là 6 mẫu đèn đường được lựa chọn nhiều nhất cho các khu vực nông thôn, phù hợp với nhiều điều kiện đường sá và ngân sách khác nhau.
Hãy cùng tham khảo những mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng nhất hiện nay
4.1 Đèn đường led nông thôn 50W – BRP391
Đèn LED đường phố BRP391 50W là dòng sản phẩm cao cấp được thiết kế dựa trên công nghệ chiếu sáng Philips, Với vỏ đèn sử dụng hợp kim nhôm đúc nguyên khối kết hợp với thấu kính quang học chuyên dụng tạo nên hiệu suất chiếu sáng vượt trội.
Điểm nổi bật của BRP391 nằm ở khả năng phân bố ánh sáng đồng đều với góc chiếu rộng 140-160 độ, giúp giảm thiểu vùng tối và tối ưu hóa khoảng cách giữa các cột đèn lên đến 30m.

Bây giờ hãy cùng xem các thông số nổi bật của đèn đường led 50w – BRP391
| Thông số | Chi tiết |
| Mã Sản phẩm | DD-BR-P391 |
| Chip LED | Epistar / Philips/ Cree / Osram |
| Bộ nguồn Driver | Done / Philips / Meanwell / Osram |
| Quang thông | 6,000 – 7,000 lumen |
| Hiệu suất sáng | 120 – 140 lm/W |
| Màu ánh sáng | 3000K – 6000K (vàng-trung tính-trắng) |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Thương hiệu | Saco |
| giá bán | 1.259.000 ₫ – 1.887.000 ₫ |
| Xem chi tiết | đèn đường LED 50W BRP391 |
4.2 Đèn đường led 80W nông thôn CSD04
Đèn đường LED CSD04 80W Rạng Đông là giải pháp chiếu sáng thế hệ mới được thiết kế đặc biệt cho các tuyến đường nội bộ, khu dân cư và công viên. Sản phẩm tích hợp công nghệ tương thích điện từ trường hiện đại, giúp giảm thiểu nhiễu điện và kéo dài tuổi thọ hệ thống điện.
Với hiệu suất chiếu sáng đạt ~130 lm/W và quang thông 10.400 lm, đèn CSD04 80W thay thế tốt cho bóng cao áp 150-200W, tiết kiệm đến 60% chi phí vận hành.Đặc biệt, hệ thống chống sét lan truyền lên đến 10/20kV mang đến sự an tâm tuyệt đối cho các công trình tại vùng có nhiều giông bão.

Cùng xem các thông số nổi bật của mẫu đèn đường led 80w CSD04
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | DD-RD-CSD04 |
| Chip led sử dụng | SMT |
| Quang thông | 10.400 lm |
| Hiệu suất sáng | ~130 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 4000K / 5000K (vàng- trắng) |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66, IK10 |
| Dimming | 5 cấp công suất |
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| giá bán | 4.776.000 VND |
| Xem chi tiết | đèn đường led 80w Rạng Đông CSD04 |
4.3 Đèn đường nông thôn 100W DL02
Đèn đường LED lá 100W DD-SA-DL02 được định vị là giải pháp “giá trị tốt nhất” dành cho những dự án cần cân đối chặt chẽ giữa chi phí và chất lượng.
Điểm nhấn độc đáo của dòng sản phẩm này chính là tính linh hoạt trong lựa chọn cấu hình – khách hàng có thể tự do kết hợp giữa 5 loại chip LED (từ dòng 4640 đến Philips cao cấp) với 7 dòng nguồn khác nhau (50C, Lilocha, Done MAP/MP/MPA/MXG, Philips) giúp tạo ra 10 phương án khác biệt.

bây giờ hãy cùng xem những thông số nổi bật của mẫu đèn đường LED 100W DL02
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | DD-SA-DL02 |
| Cấu hình | 10 tùy chọn (4640/TYF/Philips + 7 dòng nguồn) |
| Quang thông | 125.000 lumen |
| Hiệu suất sáng | 125 lm/W |
| Màu sáng ánh sáng | 4000k/5000k (trắng-vàng) |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Dimming | 6 cấp công suất |
| giá bán | 684.000 – 1.495.000 VND |
| Xem chi tiết | đèn đường led 100W DL02 |
4.4 Đèn đường năng lượng mặt trời 50W mẫu D-50CTP
Điểm đặc trưng của mẫu đèn này nằm ở “bộ lưu điện rời” tiên tiến – khác với các mẫu đèn năng lượng mặt trời liền thể phổ thông, D-50CTP tách biệt hoàn toàn giữa bộ phận chiếu sáng và hệ thống lưu trữ năng lượng.
Với Module pin LiFePO4 40Ah/12.8V được đặt riêng trong hộp chống nước, giúp tối ưu nhiệt độ hoạt động và dễ dàng thay thế khi cần thiết sau 8-10 năm sử dụng.
Tấm pin năng lượng mặt trời với công suất 115W sử dụng công nghệ Monocrystalline cao cấp, kích thước 1000x670x30mm, đảm bảo hiệu suất thu năng lượng tối đa ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

Các thông số nổi bật của mẫu đèn đường năng lượng mặt trời D-50CTP
| Thông số | Chi tiết |
| THÔNG SỐ ĐÈN | |
| Mã sản phẩm | D-50CTP |
| Thương hiệu | Senven |
| Chip led sử dụng | Bridgelux (Mỹ) |
| Hiệu suất sáng | 190 Lm/W |
| Quang thông | 9500 lumen |
| Tuổi thọ đèn | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | 3000k – 6000k (Trắng – vàng – trung tính) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| giá bán | LIÊN HỆ 0901.116.123 |
4.5 Đèn đường năng lượng mặt trời 100W mẫu SA-DM61
Mẫu đèn SA-DM61-100W nổi bật với chip LED 3030 Philips Lumileds điện áp 36V – cao hơn đáng kể so với các sản phẩm phổ thông (3.2V-24V), mang lại cường độ chiếu sáng mạnh mẽ và độ thấu sâu vượt trội ngay cả ở độ cao 6-8m.
Điểm khác biệt cốt lõi của sản phẩm nằm ở hệ thống thấu kính khuyếch đại cao cấp kháng ố vàng, kết hợp cùng khả năng điều chỉnh góc chiếu linh hoạt ngay trên thân đèn và bình thuỷ canh chỉnh tích hợp giúp lắp đặt nhanh chóng, chính xác.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
| THÔNG SỐ ĐÈN | |
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | SA-DM61 |
| Thương hiệu | Saco |
| Vật liệu | hợp kim nhôm + PC + Kính |
| Cấp bảo vệ | IP66 – IK08 |
| Chip LED sử dụng | Philips Lumileds |
| Quang thông | 8000 lumen |
| Tuổi thọ đèn | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | 6000k – 6500k (ánh sáng trắng) |
| Giá bán | 5.750.000 |
| Liên hệ 0901.116.123 để nhận báo giá tốt nhất ! | |
4.6 Đèn đường năng lượng mặt trời 200W JD-200
Mẫu đèn Jindian JD-200 định hướng cho phân khúc công suất lớn với 163 bóng LED SMD 5730, tạo ra vùng chiếu sáng rộng lên đến 100m² và khả năng lắp đặt ở độ cao 5-8m mà vẫn duy trì độ sáng ổn định.
Khác với các mẫu đèn thường chỉ hoạt động 8-12 giờ, JD-200 được trang bị pin Li-ion 42.000mAh kết hợp tấm pin Polycrystalline 45W cho thời gian chiếu sáng 14-18 giờ liên tục, đáp ứng nhu cầu chiếu sáng kéo dài qua đêm.

| THÔNG SỐ ĐÈN | |
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | JD 200 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm nguyên khối |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Chip LED | 163 Leds SMD5730 |
| Tuổi thọ LED | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | 6000k – 6500k |
| giá bán | Liên hệ 0901.116.123 |
Như vậy, các mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng hiện nay đều hướng đến những tiêu chí cốt lõi như hiệu suất chiếu sáng cao, độ bền tốt, khả năng thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt và tối ưu chi phí đầu tư.
Tùy theo quy mô tuyến đường, hạ tầng điện và ngân sách, các chủ đầu tư có thể linh hoạt lựa chọn giữa đèn đường LED sử dụng điện lưới hoặc đèn đường năng lượng mặt trời để đạt hiệu quả chiếu sáng tối ưu
5. Hướng dẫn chọn đèn đường nông thôn phù hợp
Việc lựa chọn đèn đường nông thôn không chỉ dựa vào công suất hay giá bán, mà cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau như đặc điểm tuyến đường, hạ tầng điện, ngân sách đầu tư và điều kiện môi trường thực tế. Nếu chọn sai, hệ thống chiếu sáng có thể gây lãng phí chi phí, ánh sáng không đạt yêu cầu hoặc nhanh xuống cấp.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn đúng loại đèn – đúng công suất – đúng giải pháp cho từng trường hợp cụ thể.
5.1 Chọn đèn theo đặc điểm tuyến đường nông thôn
Đặc điểm mặt đường là yếu tố quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến công suất, góc chiếu và chiều cao lắp đặt đèn.
Để giúp bạn dễ hình dung và nắm rõ từng loại tuyến đường, dưới đây là 3 cách phân lloại tuyến đường nông thôn:
Đường làng, ngõ xóm nhỏ (rộng 3–5m)
Đây là các tuyến đường nội bộ, mật độ phương tiện thấp, chủ yếu phục vụ sinh hoạt dân cư.
- Nên sử dụng đèn LED công suất 30W – 50W
- Ưu tiên ánh sáng vàng hoặc trung tính để tránh chói, tạo cảm giác dễ chịu
- Khoảng cách cột đèn dao động từ 25 – 30m
- Phù hợp với đèn đường LED hoặc đèn NLMT công suất nhỏ
Đường liên thôn, trục chính xã (rộng 5–7m)
Lưu lượng xe máy, ô tô con thường xuyên, yêu cầu ánh sáng rõ và đồng đều hơn.
- Nên chọn đèn LED 50W – 80W
- Ánh sáng trắng hoặc trung tính để đảm bảo an toàn giao thông
- Khoảng cách cột đèn: 30 – 35m
- Nên ưu tiên đèn có thấu kính phân bổ ánh sáng tốt

Đường liên xã, khu vực xe tải lưu thông
Các tuyến đường này cần độ rọi cao, ánh sáng thấu sâu và ổn định.
- Nên sử dụng đèn LED ≥ 100W hoặc đèn NLMT công suất lớn
- Chiều cao cột phù hợp: 7 – 8m
- Đèn cần có driver chất lượng, chống sét lan truyền tốt
>>>xem thêm khoảng cách cột điện nông thôn là bao nhiêu mét?
5.2 Chọn đèn theo điều kiện hạ tầng điện
Hạ tầng điện quyết định nên sử dụng đèn đường LED truyền thống hay đèn năng lượng mặt trời.
Khu vực đã có điện lưới ổn định
- Ưu tiên đèn đường LED
- Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
- Ánh sáng ổn định, dễ kiểm soát, bảo trì thuận tiện
- Phù hợp với các tuyến đường tập trung dân cư

Khu vực chưa có điện hoặc kéo điện khó khăn
- Nên sử dụng đèn đường năng lượng mặt trời
- Không phát sinh chi phí tiền điện hàng tháng
- Thi công nhanh, không cần đào rãnh đi dây
- Phù hợp với vùng sâu, vùng xa, đường ven đê, khu vực đồi núi
5.3 Chọn đèn theo điều kiện môi trường và độ bền
Môi trường nông thôn Việt Nam có nhiều yếu tố bất lợi như mưa nhiều, bụi, độ ẩm cao, giông sét thường xuyên. Vì vậy, độ bền của đèn là yếu tố không thể bỏ qua.
- Khu vực mưa nhiều, bụi bẩn → Nên chọn đèn đạt chuẩn IP66 trở lên
- Vùng hay xảy ra giông sét → Ưu tiên đèn có chống sét lan truyền 10–20kV
- Khu vực ven biển → Nên chọn đèn vỏ nhôm đúc, sơn tĩnh điện chất lượng cao để chống ăn mòn
Tóm lại, lựa chọn đèn đường nông thôn phù hợp là bài toán tổng hợp giữa đặc điểm tuyến đường – hạ tầng điện – ngân sách – điều kiện môi trường. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hệ thống chiếu sáng hoạt động hiệu quả, an toàn mà còn tối ưu chi phí đầu tư và sử dụng bền vững trong nhiều năm.
Kết luận, việc đầu tư hệ thống đèn đường nông thôn không chỉ đơn thuần là lắp đặt thiết bị chiếu sáng, mà còn là giải pháp góp phần đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao chất lượng đời sống và diện mạo nông thôn mới.
Thông qua việc cập nhật báo giá, phân tích chi phí lắp đặt, so sánh các loại đèn phổ biến và hướng dẫn lựa chọn phù hợp, hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng thể và dễ dàng hơn trong quá trình lập kế hoạch triển khai.
Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn đèn đường nông thôn phù hợp với từng tuyến đường, lập dự toán chi tiết hoặc nhận báo giá mới nhất, hãy liên hệ ngay DMT LIGHT 0901.116.123 để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí nhất cho công trình của bạn.








