Empty cart

Không có sản phẩm trong giỏ hàng

Hotline 0901.116.123 Bảo hành 1900.0999.01 Hợp tác Dự án (028) 999.99.123

Báo giá đèn đường nông thôn mới nhất 2026

Đèn đường nông thôn là giải pháp chiếu sáng công cộng được lắp đặt dọc tại các tuyến đường ở khu vực nông thôn, giúp đảm bảo an toàn giao thông vào ban đêm và cải thiện đợi sống người dân. Tuy nhiên, khi triển khai dự án chiếu sáng, nhiều chủ đầu tư, ban quản lý dự án thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn loại đèn phù hợp, ước tính ngân sách và cả chi phí vận hành? Ngay trong bài viết này, DMT LIGHT sẽ đưa ra bảng giá được cập nhật mới nhất và các chi phí phụ đi kèm, giúp bạn so sánh và đưa ra quyết định tốt nhất !

đèn đường nông thôn
Báo giá đèn đường nông thôn

1. Bảng giá đèn đường nông thôn mới nhất 2026 

Để giúp các chủ đầu tư và ban quản lý dự án có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lập dự toán, hãy cùng xem bảng giá đèn đường nông thôn mới nhất 2026. Bảng giá này được tổng hợp từ các sản phẩm được ưa chuộng nhất, bao gồm cả đèn đường LED và đèn đường năng lượng mặt trời (NLMT).

Hình ảnhSản phẩm Giá tham khảo
Đèn đường LED lá 30W DL01 vỏ nhẹ337.000 VND 
Đèn đường LED lá 50W DL03 518.000 VND
Đèn đường LED 100W DS22949.000 VND
Đèn đường LED Rạng Đông 50W CSD09 1.050.000 VND
Đèn đường led 80W Saco P3911.380.000 VND
JD-1660Đèn lá năng lượng mặt trời 100W Jindian JD – 16601.550.000 VND
D-SE300AĐèn đường năng lượng mặt trời 300W Seven D-SE300A1.590.000 VND
D-300XCĐèn đường năng lượng mặt trời xương cá 300W D-300XC1.650.000 VND

Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, số lượng đặt hàng, và thời điểm mua.

Liên hệ trực tiếp với DMT LIGHT theo hotline 0901.116.123 Để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất !

2. Chi phí lắp đặt đèn đường nông thôn gồm những gì? 

Khi lập dự án chiếu sáng nông thôn, bạn cần tính đến toàn bộ chi phí từ mua sắm đến lắp đặt hoàn thiện, không chỉ riêng giá đèn. 

Dưới đây là chi tiết các khoản chi phí phụ quan trọng để bạn tham khảo !

2.1 Chi phí cột đèn (Thân cột)

Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí thi công hệ thống chiếu sáng. Giá cột đèn đường phụ thuộc vào chiều cao, kiểu dáng, vật liệu chế tạo (thép mạ kẽm, nhôm đúc, gang, inox, v.v.) và tiêu chuẩn kỹ thuật (cột tròn côn, bát giác, liền cần, rời cần…).

Đối với chiếu sáng đường nông thôn, các chủ đầu tư, ban quản lý dự án có thể tham khảo với loại cột đèn đường cao từ 6m – 8m, mức giá dao động từ 2.000.000 – 4.00.000 VND, Với loại cột đèn này sẽ không quá cao và cũng không quá thấp, điều này giúp tối ưu tốt cho chiếu sáng đường nông thôn. 

cột đèn đường
Cột đèn đường

2.2 Chi phí móng cột và bulong neo

Phần móng cột đóng vai trò chịu tải trọng toàn bộ hệ thống chiếu sáng, giúp cột đứng vững trước tác động của gió, mưa và rung chấn. Chi phí thi công phần móng thường bao gồm: bê tông móng, bulong neo, thép móng, ván khuôn, cùng nhân công đào, đổ móng.

Với loại móng cột tiêu chuẩn đáp ứng cho cột đèn từ 6m – 8m sẽ có mức giá dao động từ 500.000 – 800.000 VND; Nếu chọn loại móng cột lớn hoặc cột hạ tầng thì mức giá rơi vào 1.000.000 – 1.500.000 VND. Tùy theo ngân sách và cách tính toán thiết kế của từng khu vực và địa hình để bạn có thể chọn loại móng cột và bulong neo phù hợp. 

móng cột và bulong neo
móng cột và bulong neo

2.3 Chi phí cần đèn

Đây là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiếu sáng và thẩm mỹ của công trình. Chi phí bao gồm cần đèn và đèn chiếu sáng với công suất, thương hiệu và kiểu dáng khác nhau tùy mục đích sử dụng.

Giá tham khảo cần đèn đơn (tay đèn)

  • Cần đèn liền đơn: 400.000 – 850.000 VNĐ 
  • Cần đèn rời đơn: 450.000 – 900.000 VNĐ.
  • Cần đèn cánh buồm đơn: Khoảng 500.000 VNĐ

Giá tham khảo cần đèn đôi

  • Cần đèn liền đôi: 800.000 – 1.000.000 VNĐ 
  • Cần đèn rời đôi: 900.000 – 1.200.000 VNĐ. 
cần đèn đường
Cần đèn đường

2.4 Chi phí vật tư phụ và đấu nối điện

Ngoài các hạng mục chính, vật tư phụ và đấu nối điện cũng chiếm một phần quan trọng trong tổng chi phí thi công cột đèn chiếu sáng. Khoản này bao gồm các thiết bị điện, dây dẫn, ống bảo vệ, tủ điều khiển, tiếp địa và phụ kiện lắp đặt, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn lâu dài.

Hạng mụcVật tư sử dụngĐơn giá tham khảo (VNĐ/cột)
Dây điện & ống luồnDây cáp điện, ống PVC hoặc HDPE bảo vệ đường dây ngầm, đầu nối chống nước200.000 – 400.000
Hộp đấu nối & cầu nối điệnHộp nối kín nước, domino, băng keo cách điện, phụ kiện đấu nối.100.000 – 250.000
Tủ điều khiển chiếu sángBao gồm Aptomat, Timer, Contactor, thiết bị bảo vệ – điều khiển toàn hệ thống.2.000.000 – 5.000.000 / tủ (phụ thuộc số lượng cột)
Tiếp địa & chống sétDây tiếp địa, cọc đồng, mối hàn hóa nhiệt, thiết bị chống sét lan truyền.200.000 – 500.000
Phụ kiện lắp đặt khácBu lông, đai xiết, keo chống thấm, ốc vít, vật tư bảo trì.100.000 – 300.000

Tóm lại, chi phí lắp đặt là một phần không thể thiếu trong dự toán dự án, quyết định tính khả thi và độ bền vững của công trình. Việc tính toán chi tiết chi phí cột đèn và phụ kiện , chi phí thi công , cùng chi phí vận chuyển giúp chủ đầu tư tránh được các chi phí phát sinh ngoài dự kiến, đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ và ngân sách đã đề ra.

3. So sánh 3 loại đèn đường nông thôn phổ biến

Để lựa chọn loại đèn phù hợp nhất cho dự án, bạn cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại cũng như điều kiện áp dụng thực tế. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ba loại đèn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay: Đèn đường LED, Đèn đường NLMT (Năng lượng Mặt trời), và Đèn cao áp truyền thống

Tiêu chí Đèn đường LED Đèn đường NLMTĐèn cao áp truyền thống (đèn Sodium, đèn Metal,…)
Chi phí ban đầu Trung bình Cao Thấp 
Tiết kiệm điện70% – 80% so với cao áp truyền thốngkhông tốn điện Tốn điện cao 
Tuổi thọ 30.000 – 50.000 giờ 30.000 – 50.000 giờ 12.000 – 20.000 giờ 
Chi phí bảo trì Thấp Trung bình Cao 
Độ ổn địnhRất cao Cao Trung bình 
Thân thiện môi trường Cao Rất cao Thấp (có thủy ngân)

Kết lại, Với xu hướng hiện nay thì trên 80% các dự án chiếu sáng nông thôn mới đều chọn đèn LED hoặc năng lượng mặt trời, trong khi đèn cao áp đang dần bị loại bỏ do chi phí vận hành cao và không thân thiện môi trường. 

4. Những mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng hiện nay

Dựa trên khảo sát thị trường và phản hồi từ các dự án thực tế, dưới đây là 6 mẫu đèn đường được lựa chọn nhiều nhất cho các khu vực nông thôn, phù hợp với nhiều điều kiện đường sá và ngân sách khác nhau.

Hãy cùng tham khảo những mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng nhất hiện nay

4.1 Đèn đường led nông thôn 50W – BRP391

Đèn LED đường phố BRP391 50W là dòng sản phẩm cao cấp được thiết kế dựa trên công nghệ chiếu sáng Philips, Với vỏ đèn sử dụng hợp kim nhôm đúc nguyên khối kết hợp với thấu kính quang học chuyên dụng tạo nên hiệu suất chiếu sáng vượt trội. 

Điểm nổi bật của BRP391 nằm ở khả năng phân bố ánh sáng đồng đều với góc chiếu rộng 140-160 độ, giúp giảm thiểu vùng tối và tối ưu hóa khoảng cách giữa các cột đèn lên đến 30m. 

đèn đường nông thôn 50W
Đèn đường led nông thôn 50W – BRP391

Bây giờ hãy cùng xem các thông số nổi bật của đèn đường led 50w – BRP391

Thông số Chi tiết 
Mã Sản phẩm DD-BR-P391
Chip LED Epistar / Philips/ Cree / Osram
Bộ nguồn Driver Done / Philips / Meanwell / Osram
Quang thông 6,000 – 7,000 lumen
Hiệu suất sáng 120 – 140 lm/W 
Màu ánh sáng 3000K – 6000K (vàng-trung tính-trắng)
Tuổi thọ 50.000 giờ 
Thương hiệu Saco
giá bán 1.259.000 ₫ – 1.887.000 ₫
Xem chi tiết đèn đường LED 50W BRP391

4.2 Đèn đường led 80W nông thôn CSD04 

Đèn đường LED CSD04 80W Rạng Đông là giải pháp chiếu sáng thế hệ mới được thiết kế đặc biệt cho các tuyến đường nội bộ, khu dân cư và công viên. Sản phẩm tích hợp công nghệ tương thích điện từ trường hiện đại, giúp giảm thiểu nhiễu điện và kéo dài tuổi thọ hệ thống điện.

Với hiệu suất chiếu sáng đạt ~130 lm/Wquang thông 10.400 lm, đèn CSD04 80W thay thế tốt cho bóng cao áp 150-200W, tiết kiệm đến 60% chi phí vận hành.Đặc biệt, hệ thống chống sét lan truyền lên đến 10/20kV mang đến sự an tâm tuyệt đối cho các công trình tại vùng có nhiều giông bão.

 Đèn đường led 80W nông thôn
Đèn đường led 80W nông thôn CSD04

Cùng xem các thông số nổi bật của mẫu đèn đường led 80w CSD04

Thông số Chi tiết 
Mã sản phẩm DD-RD-CSD04
Chip led sử dụng SMT
Quang thông 10.400 lm
Hiệu suất sáng ~130 lm/W
Nhiệt độ màu4000K / 5000K (vàng- trắng)
Tuổi thọ 50.000 giờ
Tiêu chuẩn bảo vệIP66, IK10
Dimming5 cấp công suất 
Thương hiệu Rạng Đông 
giá bán4.776.000 VND
Xem chi tiết đèn đường led 80w Rạng Đông CSD04

4.3 Đèn đường nông thôn 100W DL02 

Đèn đường LED lá 100W DD-SA-DL02 được định vị là giải pháp “giá trị tốt nhất” dành cho những dự án cần cân đối chặt chẽ giữa chi phí và chất lượng.

Điểm nhấn độc đáo của dòng sản phẩm này chính là tính linh hoạt trong lựa chọn cấu hình – khách hàng có thể tự do kết hợp giữa 5 loại chip LED (từ dòng 4640  đến Philips cao cấp) với 7 dòng nguồn khác nhau (50C, Lilocha, Done MAP/MP/MPA/MXG, Philips) giúp tạo ra 10 phương án khác biệt. 

đèn đường lá nông thôn
Đèn đường nông thôn 100W DL02

bây giờ hãy cùng xem những thông số nổi bật của mẫu đèn đường LED 100W DL02 

Thông số Chi tiết 
Mã sản phẩm DD-SA-DL02
Cấu hình 10 tùy chọn (4640/TYF/Philips + 7 dòng nguồn)
Quang thông125.000 lumen
Hiệu suất sáng 125 lm/W
Màu sáng ánh sáng4000k/5000k (trắng-vàng)
Tuổi thọ 50.000 giờ 
Tiêu chuẩn bảo vệIP66 
Dimming6 cấp công suất 
giá bán 684.000  – 1.495.000 VND
Xem chi tiết đèn đường led 100W DL02

4.4 Đèn đường năng lượng mặt trời 50W mẫu D-50CTP

Điểm đặc trưng của mẫu đèn này nằm ở  “bộ lưu điện rời” tiên tiến – khác với các mẫu đèn năng lượng mặt trời liền thể phổ thông, D-50CTP tách biệt hoàn toàn giữa bộ phận chiếu sáng và hệ thống lưu trữ năng lượng. 

Với Module pin LiFePO4 40Ah/12.8V được đặt riêng trong hộp chống nước, giúp tối ưu nhiệt độ hoạt động và dễ dàng thay thế khi cần thiết sau 8-10 năm sử dụng. 

Tấm pin năng lượng mặt trời với công suất 115W sử dụng công nghệ Monocrystalline cao cấp, kích thước 1000x670x30mm, đảm bảo hiệu suất thu năng lượng tối đa ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

Đèn đường năng lượng mặt trời 50W
D-50CTP

Các thông số nổi bật của mẫu đèn đường năng lượng mặt trời D-50CTP

Thông số Chi tiết 
THÔNG SỐ ĐÈN
Mã sản phẩm D-50CTP
Thương hiệu Senven
Chip led sử dụng Bridgelux (Mỹ)
Hiệu suất sáng 190 Lm/W
Quang thông 9500 lumen
Tuổi thọ đèn 50.000 giờ 
Màu ánh sáng 3000k – 6000k (Trắng – vàng – trung tính)
Tiêu chuẩn bảo vệ IP66
giá bán LIÊN HỆ 0901.116.123

4.5 Đèn đường năng lượng mặt trời 100W mẫu SA-DM61

Mẫu đèn SA-DM61-100W nổi bật với chip LED 3030 Philips Lumileds điện áp 36V – cao hơn đáng kể so với các sản phẩm phổ thông (3.2V-24V), mang lại cường độ chiếu sáng mạnh mẽ và độ thấu sâu vượt trội ngay cả ở độ cao 6-8m.

Điểm khác biệt cốt lõi của sản phẩm nằm ở hệ thống thấu kính khuyếch đại cao cấp kháng ố vàng, kết hợp cùng khả năng điều chỉnh góc chiếu linh hoạt ngay trên thân đèn và bình thuỷ canh chỉnh tích hợp giúp lắp đặt nhanh chóng, chính xác. 

Đèn đường năng lượng mặt trời 100W
Đèn đường năng lượng mặt trời 100W mẫu SA-DM61

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

THÔNG SỐ ĐÈN 
Thông số Chi tiết 
Mã sản phẩm SA-DM61
Thương hiệu Saco
Vật liệu hợp kim nhôm + PC + Kính
Cấp bảo vệ IP66 – IK08
Chip LED sử dụng Philips Lumileds
Quang thông8000 lumen
Tuổi thọ đèn 50.000 giờ 
Màu ánh sáng 6000k – 6500k (ánh sáng trắng)
Giá bán5.750.000
Liên hệ 0901.116.123 để nhận báo giá tốt nhất !

4.6 Đèn đường năng lượng mặt trời 200W JD-200

Mẫu đèn Jindian JD-200 định hướng cho phân khúc công suất lớn với 163 bóng LED SMD 5730, tạo ra vùng chiếu sáng rộng lên đến 100m² và khả năng lắp đặt ở độ cao 5-8m mà vẫn duy trì độ sáng ổn định.

Khác với các mẫu đèn thường chỉ hoạt động 8-12 giờ, JD-200 được trang bị pin Li-ion 42.000mAh kết hợp tấm pin Polycrystalline 45W cho thời gian chiếu sáng 14-18 giờ liên tục, đáp ứng nhu cầu chiếu sáng kéo dài qua đêm. 

Đèn đường năng lượng mặt trời 200W
Đèn đường năng lượng mặt trời 200W JD-200
THÔNG SỐ ĐÈN 
Thông số Chi tiết 
Mã sản phẩm JD 200
Thương hiệu Jindian
Vật liệu Hợp kim nhôm nguyên khối
Cấp bảo vệ IP65
Chip LED 163 Leds SMD5730
Tuổi thọ LED 50.000 giờ 
Màu ánh sáng 6000k – 6500k
giá bán Liên hệ 0901.116.123 

Như vậy, các mẫu đèn đường nông thôn được ưa chuộng hiện nay đều hướng đến những tiêu chí cốt lõi như hiệu suất chiếu sáng cao, độ bền tốt, khả năng thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt và tối ưu chi phí đầu tư.

Tùy theo quy mô tuyến đường, hạ tầng điện và ngân sách, các chủ đầu tư có thể linh hoạt lựa chọn giữa đèn đường LED sử dụng điện lưới hoặc đèn đường năng lượng mặt trời để đạt hiệu quả chiếu sáng tối ưu

5. Hướng dẫn chọn đèn đường nông thôn phù hợp 

Việc lựa chọn đèn đường nông thôn không chỉ dựa vào công suất hay giá bán, mà cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau như đặc điểm tuyến đường, hạ tầng điện, ngân sách đầu tưđiều kiện môi trường thực tế. Nếu chọn sai, hệ thống chiếu sáng có thể gây lãng phí chi phí, ánh sáng không đạt yêu cầu hoặc nhanh xuống cấp.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn đúng loại đèn – đúng công suất – đúng giải pháp cho từng trường hợp cụ thể.

5.1 Chọn đèn theo đặc điểm tuyến đường nông thôn

Đặc điểm mặt đường là yếu tố quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến công suất, góc chiếu và chiều cao lắp đặt đèn. 

Để giúp bạn dễ hình dung và nắm rõ từng loại tuyến đường, dưới đây là 3 cách phân lloại tuyến đường nông thôn:

Đường làng, ngõ xóm nhỏ (rộng 3–5m)

Đây là các tuyến đường nội bộ, mật độ phương tiện thấp, chủ yếu phục vụ sinh hoạt dân cư.

  • Nên sử dụng đèn LED công suất 30W – 50W
  • Ưu tiên ánh sáng vàng hoặc trung tính để tránh chói, tạo cảm giác dễ chịu
  • Khoảng cách cột đèn dao động từ 25 – 30m
  • Phù hợp với đèn đường LED hoặc đèn NLMT công suất nhỏ

Đường liên thôn, trục chính xã (rộng 5–7m)

Lưu lượng xe máy, ô tô con thường xuyên, yêu cầu ánh sáng rõ và đồng đều hơn.

  • Nên chọn đèn LED 50W – 80W
  • Ánh sáng trắng hoặc trung tính để đảm bảo an toàn giao thông
  • Khoảng cách cột đèn: 30 – 35m
  • Nên ưu tiên đèn có thấu kính phân bổ ánh sáng tốt
đèn đường led nông thôn
Chọn đèn theo đặc điểm tuyến đường nông thôn

Đường liên xã, khu vực xe tải lưu thông

Các tuyến đường này cần độ rọi cao, ánh sáng thấu sâu và ổn định.

  • Nên sử dụng đèn LED 100W hoặc đèn NLMT công suất lớn
  • Chiều cao cột phù hợp: 7 – 8m
  • Đèn cần có driver chất lượng, chống sét lan truyền tốt

>>>xem thêm khoảng cách cột điện nông thôn là bao nhiêu mét?

5.2 Chọn đèn theo điều kiện hạ tầng điện

Hạ tầng điện quyết định nên sử dụng đèn đường LED truyền thống hay đèn năng lượng mặt trời.

Khu vực đã có điện lưới ổn định

  • Ưu tiên đèn đường LED
  • Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
  • Ánh sáng ổn định, dễ kiểm soát, bảo trì thuận tiện
  • Phù hợp với các tuyến đường tập trung dân cư
đèn đường chiếu sáng nông thôn
Đèn đường nông thôn sử dụng loại nào

Khu vực chưa có điện hoặc kéo điện khó khăn

  • Nên sử dụng đèn đường năng lượng mặt trời
  • Không phát sinh chi phí tiền điện hàng tháng
  • Thi công nhanh, không cần đào rãnh đi dây
  • Phù hợp với vùng sâu, vùng xa, đường ven đê, khu vực đồi núi

5.3 Chọn đèn theo điều kiện môi trường và độ bền

Môi trường nông thôn Việt Nam có nhiều yếu tố bất lợi như mưa nhiều, bụi, độ ẩm cao, giông sét thường xuyên. Vì vậy, độ bền của đèn là yếu tố không thể bỏ qua.

  • Khu vực mưa nhiều, bụi bẩn → Nên chọn đèn đạt chuẩn IP66 trở lên
  • Vùng hay xảy ra giông sét → Ưu tiên đèn có chống sét lan truyền 10–20kV
  • Khu vực ven biển → Nên chọn đèn vỏ nhôm đúc, sơn tĩnh điện chất lượng cao để chống ăn mòn

Tóm lại, lựa chọn đèn đường nông thôn phù hợp là bài toán tổng hợp giữa đặc điểm tuyến đường – hạ tầng điện – ngân sách – điều kiện môi trường. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hệ thống chiếu sáng hoạt động hiệu quả, an toàn mà còn tối ưu chi phí đầu tư và sử dụng bền vững trong nhiều năm.

Kết luận, việc đầu tư hệ thống đèn đường nông thôn không chỉ đơn thuần là lắp đặt thiết bị chiếu sáng, mà còn là giải pháp góp phần đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao chất lượng đời sống và diện mạo nông thôn mới. 

Thông qua việc cập nhật báo giá, phân tích chi phí lắp đặt, so sánh các loại đèn phổ biến và hướng dẫn lựa chọn phù hợp, hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng thể và dễ dàng hơn trong quá trình lập kế hoạch triển khai.

Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn đèn đường nông thôn phù hợp với từng tuyến đường, lập dự toán chi tiết hoặc nhận báo giá mới nhất, hãy liên hệ ngay DMT LIGHT 0901.116.123 để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí nhất cho công trình của bạn.

Bán hàng
0978.126.123 Hotline
CSKH/Khiếu nại
1900.0999.01 Hotline
Top
Mục lục
0901.116.123