Cột đèn đường 10m là loại cột được sử dụng rộng rãi trong các dự án chiếu sáng công cộng như đường phố, khu đô thị, khu công nghiệp,…Đây là chiều cao tiêu chuẩn giúp tối ưu vùng chiếu sáng và đảm bảo an toàn kỹ thuật. Tuy nhiên, khi chuẩn bị thi công hoặc thay mới hệ thống chiếu sáng, điều mà các chủ đầu tư, nhà thầu quan tâm là giá cột đèn đường 10m hiện nay là bao nhiêu? Đặc điểm từng loại trụ cột đèn chiếu sáng như thế nào? Và Tải trọng phù hợp không?. Ngay trong bài viết này, DMT Light sẽ giúp bạn tổng hợp và đưa ra bảng giá cột đèn đường 10m mới nhất, theo đó là những chi phí đi kèm và nêu rõ các đặc điểm của loại cột đèn 10m này, để giúp bạn có thể dự trù ngân sách chính xác và chọn đúng loại cột.

1. Báo giá cột đèn đường 10m mới nhất 2026
Giá cột đèn đường 10m trên thị trường hiện nay có sự dao động tùy vào kiểu dáng, độ dày thép, tiêu chuẩn mạ kẽm và loại cần đèn đi kèm.
Để giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn, DMT Light tổng hợp bảng giá mới nhất theo từng mẫu cột phổ biến.
| Cột / trụ đèn đường | Giá tham khảo |
| Trụ đèn cao áp 10m tròn côn | 3.400.000 – 3.900.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m bát giác | 3.700.000 – 4.100.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m liền cần đơn | 3.800.000 – 4.400.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m liền cần đôi | 3.600.00 – 4.600.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m rời cần đơn | 4.000.000 – 4.600.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m rời cần đôi | 4.100.000 – 4.800.000 VNĐ |
| Cột 10m mạ kẽm nhúng nóng tiêu chuẩn ASTM | 3.900.000 – 4.600.000 VNĐ |
| Trụ đèn cao áp 10m hình cánh buồm | 3.400.000 – 4.800.000 VNĐ |
Lưu ý: Đây là giá thị trường trung bình, chưa bao gồm phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. Giá thực tế có thể thay đổi tùy số lượng và khu vực. Liên hệ DMT Light theo 0901.116.123 để nhận báo giá chuẩn theo nhu cầu & bản vẽ thi công.
Nếu bạn quan tâm thêm những mẫu cột đèn đường khác, bạn có thể tham khảo thêm phần báo giá cột đèn đường 6m hoặc cột đèn đường 8m để bạn có thể so sánh và lựa chọn chiều cao phù hợp nhất với ngân sách của dự án
Nhìn chung, cột đèn 10m có nhiều mẫu mã đa dạng, mỗi loại sẽ có một mức giá riêng. Việc xác định loại cột phù hợp với công trình là bước đầu tiên để tối ưu chi phí.
2. Các chi phí và phụ kiện đi kèm
Để hoàn thiện một bộ cột đèn 10m, bạn không chỉ có “mua cây cột”, mà còn phải tính thêm nhiều khoản chi phí liên quan như phụ kiện, nhân công, vận chuyển,… Nếu không dự trù từ sớm, những khoản này rất dễ gây “đội giá” ngoài mong muốn.
Dưới đây là các hạng mục quan trọng mà bất kỳ công trình chiếu sáng nào cũng phải có, từ phụ kiện lắp đặt đến nhân công và vận chuyển. Hiểu rõ từng chi phí sẽ giúp bạn chủ động lập ngân sách và hạn chế tối đa sai sót khi triển khai thực tế.
2.1 Chi phí phụ kiện đi kèm theo cột đèn
Dù chọn mẫu cột đèn đường chiếu sáng nào, bạn cũng sẽ luôn cần những phụ kiện sau:
- Bệ móng cột (bulong móng): Đây là phần “chân móng” giúp cố định và giữ cột đứng vững trên nền bê tông. Bộ bulong móng đúng chuẩn sẽ đảm bảo cột không bị rung lắc khi gặp gió lớn. Giá thường dao động từ 350.000 – 650.000/bộ tùy kích thước M24 hoặc M27.
- Cần đèn (liền cần hoặc rời cần): Là bộ phận giúp gắn và đưa đèn ra khỏi thân cột để ánh sáng chiếu rộng hơn. Tùy nhu cầu thẩm mỹ hoặc vị trí chiếu sáng, bạn có thể chọn cần đơn, cần đôi hoặc cần cong mỹ thuật. Giá cần đèn phổ biến từ 250.000 – 800.000.
- Cửa cột hoặc nắp cột: Đây là nơi kỹ thuật viên thao tác đấu nối dây điện bên trong thân cột. Phụ kiện nhỏ nhưng bắt buộc phải có, giá thường 50.000 – 150.000 tùy loại.
- Dây điện và ống luồn dây: Tùy chiều cao cột và khoảng cách nguồn cấp điện, bạn sẽ cần thêm dây dẫn và ống luồn để đảm bảo an toàn điện. Chi phí dao động từ 12.000 – 30.000/m.
- Bộ đèn chiếu sáng: Đây là thành phần quyết định chất lượng ánh sáng. Phổ biến nhất là đèn LED 50W – 200W, tùy tuyến đường và độ sáng yêu cầu. Giá đèn LED đường phố trên thị trường dao động khoảng 450.000 – 2.000.000 mỗi bộ.
- Sơn phủ bổ sung hoặc phụ kiện chống gỉ: Với những khu vực gần biển, môi trường ẩm mặn hoặc nơi có yêu cầu chống gỉ cao, bạn có thể tăng cường thêm lớp sơn phủ bảo vệ. Chi phí tùy mức yêu cầu của từng công trình, từng loại sơn được chọn mà giá có thể dao động từ vài trăm đến 1 triệu.

2.2 Chi phí lắp đặt cột đèn chiếu sáng 10m
Ngoài chi phí mua cột và phụ kiện, khâu lắp đặt cũng là phần quan trọng ảnh hưởng đến tổng ngân sách công trình. Dưới đây là các khoản chi thường gặp khi thi công cột đèn 10m mà bạn nên nắm trước để chủ động dự trù:
- Chi phí nhân công: Bao gồm công đào móng, đổ bê tông, dựng cột và các thao tác kỹ thuật khác. Giá nhân công thường dao động từ 300.000 – 700.000/cột, tùy địa phương và mức độ phức tạp của mặt bằng thi công.
- Chi phí vận chuyển: Tính theo quãng đường và số lượng cột. Với các đơn hàng lẻ hoặc ở xa trung tâm, chi phí vận chuyển thường rơi vào 500.000 – 1.500.000 mỗi chuyến. Nếu số lượng lớn, giá sẽ được tối ưu hơn.
- Chi phí lắp đặt đấu nối: Gồm dựng cột bằng xe cẩu, kéo dây, đấu nối tủ điện đến đèn. Khoản này dao động từ 250.000 – 600.000/cột, tùy hệ thống điện hiện trạng và tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu.
- Chi phí bảo trì, kiểm tra định kỳ: Đối với các dự án lớn, đơn vị thi công thường tính thêm phí bảo trì (nếu khách yêu cầu), khoảng 1-3% giá trị công trình/năm, bao gồm kiểm tra bulong, dây dẫn, đèn và độ an toàn của cột.
Có thể thấy, chỉ riêng chi phí phụ kiện, nhân công và lắp đặt cho một cột đèn 10m đã là một con số không nhỏ, chưa kể mỗi công trình lại có yêu cầu kỹ thuật và điều kiện mặt bằng khác nhau. Do đó, ngay từ khi bắt đầu lập dự toán, bạn nên xác định rõ từng hạng mục cần thiết và tham khảo đơn vị uy tín để được tư vấn đúng nhu cầu. Việc này giúp bạn tránh phát sinh chi phí, tối ưu ngân sách và đảm bảo hệ thống cột đèn vận hành ổn định, an toàn trong thời gian dài.
Lưu ý: Tất cả mức giá trong phần này đều mang tính ước tính, tham khảo theo mặt bằng thị trường. Chi phí thực tế có thể thay đổi dựa trên kiểu cột, số lượng, khu vực thi công, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện mặt bằng. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ DMT Light theo 0901.116.123, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn chi tiết, bóc tách chi phí và đề xuất giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.

3. Đặc điểm chung của cột đèn đường 10m
Nếu phần chi phí giúp bạn hình dung tổng ngân sách cần chuẩn bị, thì việc hiểu rõ chất lượng sản phẩm lại là yếu tố quyết định bạn có đang đầu tư đúng hay không. Việc nắm được đặc điểm chung của cột đèn sẽ cho bạn biết mình đang trả tiền cho điều gì.
Khi hiểu rõ những thông số này, bạn sẽ dễ dàng so sánh giữa các nhà cung cấp, phân biệt đâu là sản phẩm đạt chuẩn và đâu là hàng kém chất lượng. Điều này không chỉ giúp bạn tránh mua nhầm, mua hớ, mà còn đảm bảo công trình vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ, hạn chế tối đa chi phí sửa chữa về sau.
3.1 Thông số kỹ thuật của cột đèn chiếu sáng 10m
Để bạn dễ hình dung cấu tạo cơ bản của một cột đèn 10m đạt chuẩn, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo mà hầu hết các nhà sản xuất uy tín đang áp dụng.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Chiều cao cột (từ mặt bích đến đầu cột) | 10 mét |
| Kiểu dáng cột đèn | Tròn côn hoặc bát giác |
| Vật liệu thân cột | Thép SS400 / Thép tinh luyện ( theo tiêu chuẩn JIS G3101, JIS G3106 ) |
| Lớp phủ bảo vệ bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn BS 729, ASTM A123; Độ dày lớp mạ >450g/m2 |
| Độ dày thân cột | Từ 3.0 – 4.0 mm (tùy loại) |
| Độ vươn cần đèn (từ tâm cột đến đầu cần) | Khoảng 1.2 m – 1.5 m |
| Bu lông móng / kích thước bích đế | – Bu lông: M24 × (ví dụ 300mm) ; Bích đế: ~400 × 400 × 10 mm (tùy loại và cần chọn kích thước) |
| Khả năng chịu gió / lực ngang đầu cột | Khoảng ~125 daN/m² (~tốc độ gió ~45 m/s) |
Nhìn chung, đây là những thông số kỹ thuật cơ bản mà một cột đèn đường 10m đạt chuẩn cần có. Những thông số này giúp bạn hiểu rõ chất lượng sản phẩm, từ đó dễ dàng so sánh giữa các nhà cung cấp và lựa chọn được loại cột phù hợp nhất cho công trình của mình.
Lưu ý: Các thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Mỗi nhà sản xuất có thể thay đổi độ dày thép, kích thước bích đế hoặc tiêu chuẩn mạ kẽm tùy theo yêu cầu thiết kế. Để nhận đúng bản vẽ kỹ thuật và thông số thực tế cho công trình của bạn, vui lòng liên hệ DMT Light để được tư vấn chi tiết và cung cấp bản thông số chính xác.

3.2 Vật liệu và kết cấu
Một cột đèn 10m có bền và đáng đầu tư hay không, cần xem xét kỹ vật liệu sản xuất và cách cột được gia công. Đây là những yếu tố quyết định tuổi thọ, khả năng chống gỉ và độ ổn định của cột khi sử dụng ngoài trời:
- Chất liệu: Thân cột bắt buộc phải làm bằng thép SS400 hoặc các loại thép tinh luyện tương đương (theo tiêu chuẩn JIS), đảm bảo cột có độ cứng tối đa và khả năng chịu lực tuyệt vời, không bị biến dạng khi có tải trọng lớn.
- Độ bền: Cột được sản xuất bằng công nghệ uốn hiện đại và hàn tự động, giúp toàn bộ kết cấu có độ đồng nhất và độ chịu uốn cao, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra về khả năng chịu lực gió bão.
- Chống ăn mòn: Đây là yếu tố quan trọng nhất! Toàn bộ cột được mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn BS hoặc ASTM, tạo ra lớp bảo vệ dày chống gỉ sét tuyệt đối, giúp cột duy trì tuổi thọ lên đến 20-30 năm.
- Lắp đặt: Cột được thiết kế tối ưu với các khớp nối và bích đế chuẩn xác, giúp quá trình vận chuyển dễ dàng và lắp đặt nhanh chóng, an toàn tại công trường mà không cần gia công thêm.
3.3 Tiêu chuẩn cột đèn đường chiếu sáng 10m
Để cột đèn 10m vận hành an toàn và bền lâu, nhà sản xuất buộc phải tuân theo một số tiêu chuẩn trong quá trình thiết kế và chế tạo. Dựa vào những tiêu chuẩn này, bạn có thể biết được chất lượng của cột khi chọn mua.
- Tiêu chuẩn về vật liệu và gia công: Cột đèn 10m phải dùng thép SS400, CT3 hoặc Q235 để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực ngoài trời. Khi gia công, thân cột cần đạt độ dày 3.0-4.0 mm, kéo liền mạch và độ thẳng ≤ 1/1000 để tránh cong vênh và đảm bảo an toàn chịu tải. Toàn bộ quy trình thường theo JIS G3101, G3106 hoặc TCVN 7571.
- Tiêu chuẩn mạ kẽm bề mặt: Cột phải được mạ kẽm nhúng nóng với độ dày lớp kẽm ≥ 65 μm, tuân theo BS EN ISO 1461:2009 hoặc ASTM A123/A123M. Lớp mạ giúp chống gỉ, hạn chế oxy hóa và giữ cột bền đẹp trong điều kiện mưa nắng khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn thiết kế và khả năng chịu tải: Cột đèn 10m được tính toán để chịu gió cấp 12 (≈45 m/s) và kiểm soát độ vồng đỉnh ≤ 2%. Thiết kế kết cấu dựa trên TCVN 2737:1995, TCVN 5575:2012 và BS 5649 nhằm đảm bảo cột đứng vững, không rung lắc và đủ sức nâng đèn LED trong thời gian dài.
- Tiêu chuẩn móng và bu lông neo: Bu lông neo thường dùng thép mạ kẽm M24-M30, dài ≥ 700 mm để cố định chân cột. Bệ móng bê tông đạt mác M200+, thi công đúng kỹ thuật theo TCVN 1651:2008 và TCVN 9346:2012, giúp cột không nghiêng, không lún khi sử dụng lâu dài.

4. So sánh 2 mẫu cột đèn đường 10m đang phổ biến hiện nay
Trên thị trường Việt Nam hiện nay, cột đèn đường 10m chủ yếu tập trung vào 2 kiểu dáng chính: Cột đèn tròn côn và Cột đèn bát giác. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho dự án.
| Tiêu chí | Cột tròn côn 10m | Cột bát giác 10m |
| Hình dáng thân cột | Tiết diện hình tròn, thuôn dần từ đế lên đỉnh. | Tiết diện hình đa giác (8 cạnh), thuôn dần từ đế lên đỉnh. |
| khả năng Chịu gió | 45m/s (tương đương bão cấp 10) | 45m/s (tương đương bão cấp 10) |
| Độ cứng kết cấu | Trung bình – Dựa vào độ dày thép và đường kính | Cao hơn – Hình bát giác tạo gân tăng cứng tự nhiên |
| Trọng lượng | 85 – 120kg (tùy độ dày và đường kính) | 90 – 125kg (nặng hơn 5-8% do diện tích bề mặt lớn hơn) |
| Khả năng chịu tải tay đèn, đèn LED | 1-2 tay đèn | 1-3 tay ( phụ thuộc vào bản vẽ) |
| Độ dày phổ biến | 3.0 – 4.0 mm | 3.0 – 4.5 mm |
| Tiêu chuẩn vật liệu | Thép CT3 hoặc Q235 – Q345 | Thép CT3 hoặc Q235 – Q345 |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Theo tiêu chuẩn ASTM A123/ISO 1461 | Theo tiêu chuẩn ASTM A123/ISO 1461 |
| Độ bền trung bình | 15 – 20 năm | 18 – 25 năm (tốt hơn, nhờ kết cấu bền vững) |
| Độ phổ biến | Rất cao – Chiếm 60% thị trường | Cao – Chiếm 40% thị trường |
| Ưu điểm nổi bật | – Chi phí thấp – Dễ sản xuất, phổ biến – Thẩm mỹ cao | Chịu lực tốt hơn – Phù hợp nơi gió lớn – Tải được nhiều tay đèn |
| Nhược điểm | Chịu lực kém hơn bát giác | Giá cao hơn – Nặng, vận chuyển tốn chi phí |
| Đối tượng nên chọn | Chủ đầu tư cần tối ưu chi phí, dùng cho khu dân cư – nội đô | Chủ đầu tư ưu tiên độ bền – chịu gió – tải trọng, dùng cho đường chính, KCN |
| Giá thành | Thấp hơn – Quy trình đơn giản, ít công đoạn | Cao hơn 8-12% – Cần khuôn dập và gia công phức tạp hơn |
Nhìn chung, cả hai mẫu cột đèn đường 10m đều đáp ứng tốt yêu cầu chiếu sáng ngoài trời, nhưng việc chọn loại nào phụ thuộc vào mục tiêu dự án, điều kiện gió, và ngân sách đầu tư.
Cột tròn côn phù hợp với những tuyến đường nội đô và khu dân cư cần tính thẩm mỹ, chi phí hợp lý; trong khi cột bát giác lại là lựa chọn tối ưu cho các tuyến đường lớn, khu công nghiệp hoặc khu vực gió mạnh nhờ khả năng chịu lực vượt trội.
Việc hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng mẫu sẽ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công đưa ra quyết định chính xác hơn, đảm bảo hiệu quả chiếu sáng và độ bền lâu dài cho toàn bộ hệ thống.
5. Cách lắp đặt cột đèn đường 10m đúng tiêu chuẩn
Muốn hệ thống chiếu sáng hoạt động ổn định, an toàn và bền lâu, vị trí lắp đặt, khoảng cách giữa các cột và cách bố trí hướng sáng đều phải tuân theo những nguyên tắc nhất định.
Hiểu đúng những tiêu chuẩn cơ bản này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi thường gặp khi thi công, tối ưu ánh sáng cho tuyến đường và tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì về sau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng bạn cần lưu ý trước khi triển khai lắp đặt cột đèn 10m.
5.1 Vị trí lắp đặt
Chọn vị trí lắp đặt phù hợp: Ưu tiên đặt cột ở lề đường, dải phân cách hoặc khu vực có nền đất chắc; tránh đất yếu, sạt lở hoặc gần hệ thống thoát nước ngầm. Ở nơi gió lớn hoặc ven biển, nên tăng độ sâu móng và chọn cột có độ dày ≥ 4 mm để đảm bảo an toàn.
Đảm bảo an toàn điện và hạ tầng: Chân cột cần cách mép đường 0,5 – 1 m để tránh va chạm giao thông và không che khuất biển báo hay camera. Mỗi cột (hoặc nhóm cột) nên có hệ thống tiếp địa với điện trở ≤ 10Ω. Dây điện phải luồn trong ống PVC/HDPE chôn ngầm tối thiểu 0,5 m để tránh ẩm và nước đọng.
Hướng chiếu sáng và thẩm mỹ: Tay vươn cột nên bố trí cùng hướng để ánh sáng đồng đều và tạo sự đồng bộ cho tuyến đường. Với khu đô thị, công viên hoặc khu dân cư cao cấp, nên chọn màu sơn và kiểu dáng cột hài hòa với cảnh quan xung quanh.

5.2 Khoảng cách lắp đặt
Khoảng cách giữa các cột đèn 10m cần được bố trí hợp lý để ánh sáng phủ đều, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn giao thông.
- Với đường khu dân cư, cột 10m thường bố trí cách nhau 25-30 m, dùng đèn LED từ 60-90W.
- Với đường chính, mật độ xe cao, khoảng cách nên 30–35 m, đèn LED 100-150W.
- Khu công viên, lối đi bộ: 20-25 m với công suất 40-60W.
- Khu vực có nhiều cây xanh hoặc góc khuất: cần giảm khoảng cách để tránh điểm tối.
Xem thêm: Khoảng cách giữa 2 cột đèn đường là bao nhiêu mét?
Tóm lại, chỉ cần tuân theo các nguyên tắc cơ bản về vị trí, an toàn điện và khoảng cách bố trí, bạn đã có thể đảm bảo công trình vận hành hiệu quả và bền vững trong nhiều năm.
Có thể thấy, một bộ cột đèn đường 10m hoàn chỉnh không chỉ nằm ở giá cột mà còn đi kèm nhiều yếu tố như phụ kiện, nhân công, vận chuyển và tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi bạn nắm rõ các chi phí, hiểu cách chọn đúng tiêu chuẩn và biết cách lắp đặt phù hợp, việc đầu tư cho hệ thống chiếu sáng sẽ trở nên dễ dàng, minh bạch và tối ưu hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang cần báo giá chi tiết theo từng mẫu cột, từng loại công trình hoặc muốn được tư vấn kỹ thuật từ A-Z, hãy liên hệ DMT Light 0901.116.123 để được hỗ trợ nhanh gọn, rõ ràng và đúng nhu cầu thực tế của bạn.
