Empty cart

Không có sản phẩm trong giỏ hàng

Hotline 0901.116.123 Bảo hành 1900.0999.01 Hợp tác Dự án (028) 999.99.123

Chỉ số IP là gì? 7+ Tiêu chuẩn chống nước phổ biến hiện nay

Khi mua thiết bị điện hay đèn LED, hẳn bạn đã không ít lần thấy những ký hiệu như IP67, IP68 hay IP44 xuất hiện trên bao bì sản phẩm. Nhìn thì quen, nhưng nhiều người vẫn băn khoăn: những con số này thực sự nói lên điều gì của thiết bị? Trong bài viết này, DMT Light sẽ giúp bạn giải mã chỉ số IP một cách rõ ràng, để bạn yên tâm chọn đúng sản phẩm phù hợp và an toàn cho gia đình.

chỉ số IP
Chỉ số IP

1. Chỉ số IP là gì?

“IP” là viết tắt của cụm từ Ingress Protection, dịch nôm na là “bảo vệ chống xâm nhập”. Đây là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế (IEC 60529) dùng để đánh giá khả năng bảo vệ của một thiết bị (như điện thoại, đồng hồ, đèn điện,…) trước sự xâm nhập của vật thể rắn (như bụi bẩn) và chất lỏng (như nước). 

Nó giống như một “hệ thống chấm điểm” để bạn biết vỏ ngoài của thiết bị đó “cứng cáp” đến đâu, có chống chịu được môi trường khắc nghiệt hay không.

Chỉ số IP luôn đi kèm với hai chữ số, mỗi chữ số mang một ý nghĩa độc lập:

  • Chữ số thứ nhất: thể hiện khả năng chống bụi, chống vật thể rắn như ngón tay, dụng cụ, dây điện,…Mức thấp nhất là 0, cao nhất là 6 (chống bụi hoàn toàn).
  • Chữ số thứ hai: Thể hiện khả năng chống nước từ nhỏ giọt, phun nước nhẹ, cho đến ngâm trong nước. Mức thấp nhất là 0, cao nhất hiện nay là 9K (chịu áp lực nước và nhiệt độ cao).

Ví dụ:

  • IP65 nghĩa là thiết bị chống bụi hoàn toàn (6) và chịu được tia nước phun từ mọi hướng (5).
  • IP68 lại cao hơn, cho phép ngâm nước lâu trong điều kiện nhất định mà không hư hỏng.
chỉ số ip là gì
Chỉ số ip là gì

2. Bảng tiêu chuẩn chống nước các cấp độ chỉ số IP 

Để hiểu rõ một thiết bị có khả năng chống bụi hay chống nước tốt đến đâu, chúng ta cần nhìn vào từng con số trong chỉ số IP. Mỗi cấp độ đều có ý nghĩa riêng, được quy định rất rõ ràng để người dùng dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm cho môi trường sử dụng.

Bảng tiêu chuẩn dưới đây sẽ giúp bạn hình dung nhanh thiết bị của mình “chịu đựng” được mức độ nào

Chữ số thứ nhất (chống bụi, vật thể rắn)ý nghĩa chữ số thứ 2 (chống nước)ý nghĩa 
0Không có bảo vệ0Không có bảo vệ
1Chống vật thể lớn hơn 50 mm (như bàn tay)1Chống nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng
2Chống vật thể lớn hơn 12,5 mm (như ngón tay)2Chống nước nhỏ giọt khi thiết bị nghiêng 15°
3Chống vật thể lớn hơn 2,5 mm (như dây, tua vít nhỏ)3Bảo vệ chống tia nước phun với góc nghiên tối đa 60° so với phương thẳng đứng
4Chống vật thể lớn hơn 1 mm (bụi mịn, côn trùng nhỏ)4Bảo vệ chống bắn nước từ mọi hướng
5Chống bụi ở mức giới hạn, vẫn đảm bảo hoạt động bình thường5Bảo vệ chống nước phun từ vòi theo mọi hướng
6Chống bụi hoàn toàn, bụi không thể xâm nhập6Bảo vệ chống nước phun từ vòi theo mọi hướng
7Bảo vệ chống nước xâm nhập khi ngâm trong nước với độ sâu nhỏ hơn 1m
8Bảo vệ chống mước xâm nhập khi ngâm trong nước với độ sâu nhỏ hơn 
9KBảo vệ chống nước xâm nhập khi ngâm trong nước với độ sâu lớn hơn 1m

Tóm lại, chỉ số IP càng cao thì chỉ số chống bụi, chống nước càng cao, thiết bị càng bền bỉ. Chẳng hạn, một thiết có chỉ số IP68 sẽ “chịu đòn” tốt hơn nhiều so với thiết bị với chỉ số IP44, đặc biệt trong những môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước.

3. Các tiêu chuẩn chống nước phổ biến hiện nay

Trên thực tế, bạn sẽ thấy một số chỉ số IP xuất hiện đi xuất hiện lại rất nhiều, bởi vì chúng đại diện cho nhu cầu bảo vệ phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày của chúng ta.

Vậy, để biết cái đèn của bạn hay thiết bị điện nào đó “mạnh mẽ” đến đâu và nên dùng ở đâu là hợp lý nhất, hãy cùng điểm qua ý nghĩa của 7+ tiêu chuẩn chống nước, chống bụi được nhắc đến nhiều nhất trên thị trường hiện nay.

3.1 Tiêu chuẩn chống nước IP20

Tiêu chuẩn IP20 là cấp độ thấp nhất trong các chỉ số IP phổ biến hiện nay, thường xuất hiện ở những thiết bị dùng trong nhà, môi trường khô ráo. Con số “2” trong IP20 cho biết thiết bị được bảo vệ khỏi vật thể rắn có kích thước lớn hơn 12,5 mm (như ngón tay hoặc vật nhọn nhỏ), trong khi “0” nghĩa là không có khả năng chống nước.

chỉ số IP chống nước
Chỉ số IP20

Nói một cách dễ hiểu, IP20 chỉ giúp ngăn tay, bụi lớn hay côn trùng nhỏ lọt vào bên trong thiết bị, chứ không chịu được hơi ẩm, nước bắn hay mưa. Vì vậy, các sản phẩm mang tiêu chuẩn này chỉ nên lắp đặt ở những nơi khô, thoáng, chẳng hạn như phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, cửa hàng trong nhà hoặc hành lang kín.

3.2 Tiêu chuẩn chống nước IP45

Chỉ số IP45 cho biết thiết bị có khả năng chống bụi cơ bản (mức 4), tức là ngăn được các hạt bụi, côn trùng hoặc vật thể nhỏ có đường kính lớn hơn 1 mm xâm nhập. Đồng thời, chống được nước bắn từ mọi hướng ở cường độ thấp (mức 5). 

Nói đơn giản, IP45 bảo vệ thiết bị khỏi hơi ẩm, nước nhỏ giọt, hoặc tia nước nhẹ trong sinh hoạt hằng ngày, nhưng không đủ bền nếu tiếp xúc với mưa gió liên tục hoặc bị xịt nước mạnh.

Vì vậy, IP45 thường được sử dụng cho nhà tắm, nhà vệ sinh, hành lang, khu vực rửa tay hoặc những nơi có độ ẩm cao nhưng ít bị nước phun trực tiếp. Khi lắp đặt, nên đặt thiết bị ở vị trí cao, tránh ngay sát nguồn nước, và đảm bảo các nắp đậy, ron cao su được kín khít để tăng khả năng chống ẩm. 

3.3 Tiêu chuẩn chống nước IP54

Chỉ số IP54 thể hiện khả năng chống bụi ở mức vừa phải (5) và chống nước bắn từ mọi hướng (4). Điều này có nghĩa là thiết bị vẫn hoạt động ổn định dù có một lượng nhỏ bụi lọt vào hoặc bị nước bắn nhẹ, chẳng hạn khi có mưa nhỏ, hơi ẩm hoặc nước tưới cây văng trúng. 

Tuy nhiên, IP54 không chịu được tia nước mạnh hay ngâm trong nước, nên không nên đặt ở khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với mưa gió hay vòi xịt áp lực.

Đèn đạt chuẩn IP54 rất phù hợp cho khu vực sân vườn có mái che, ban công, sảnh tòa nhà, nhà xưởng hoặc bãi gửi xe kín, nơi có bụi và ẩm ở mức vừa phải. Để duy trì hiệu quả bảo vệ, khi lắp đặt nên bịt kín điểm nối điện, tránh hướng tia nước trực tiếp vào thân đèn và kiểm tra gioăng cao su định kỳ.

3.4 Tiêu chuẩn chống nước IP65

Chỉ số IP65 là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất khi nói đến thiết bị chiếu sáng và điện ngoài trời. Trong đó, “6” thể hiện khả năng chống bụi tuyệt đối, hoàn toàn ngăn bụi và cát xâm nhập vào bên trong; còn “5” cho biết thiết bị chịu được tia nước áp lực thấp phun từ mọi hướng mà không bị hư hại. 

Điều này có nghĩa là đèn đạt chuẩn IP65 có thể hoạt động ổn định dưới mưa to hoặc khi rửa bằng tia nước nhẹ, nhưng không phù hợp để ngâm dưới nước.

tiêu chuẩn chống nước ip65
tiêu chuẩn chống nước ip65

Với khả năng bảo vệ tốt cả bụi và nước, IP65 được xem là lựa chọn tiêu chuẩn cho đèn pha ngoài trời, đèn đường, đèn biển hiệu, đèn gắn tường sân vườn, hoặc khu vực công trình chịu mưa gió thường xuyên. 

3.5 Tiêu chuẩn chống nước IP67

Khác với IP65, tiêu chuẩn IP67 mang đến khả năng bảo vệ gần như toàn diện: “6” chống bụi tuyệt đối, còn “7” cho phép ngâm nước sâu 1 mét trong khoảng thời gian ngắn (khoảng 30 phút) mà không ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị. Nhờ vậy, IP67 rất phù hợp cho đèn ngoại thất cao cấp, đèn hồ cá, đèn sân vườn, đèn tàu thuyền hoặc thiết bị điện tử chống nước.

Tuy nhiên, IP67 không thích hợp cho việc ngâm lâu dài dưới nước. Để thiết bị bền hơn, nên bịt kín các đầu nối, giữ sạch gioăng cao su và tránh để nước mặn hoặc hóa chất tác động trực tiếp. 

3.6 Tiêu chuẩn chống nước IP68

Tiêu chuẩn IP68 là một trong những cấp độ chống nước và bụi cao nhất hiện nay. Với “6” cho khả năng chống bụi tuyệt đối và “8” cho phép thiết bị hoạt động ổn định dưới nước ở độ sâu lớn, IP68 được xem như “áo giáp” cho những môi trường khắc nghiệt, có thể chịu được áp lực nước mạnh và ngâm lâu dài mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động.

Nhờ khả năng bảo vệ vượt trội, IP68 thường được ứng dụng trong công nghiệp, tàu thuyền, khu vực ven biển, hầm ngầm, hồ cá, hoặc đèn lặn dưới nước. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, nên bịt kín các điểm nối điện, bảo dưỡng định kỳ và tránh để nước mặn hoặc hóa chất ăn mòn. 

3.7 Tiêu chuẩn chống nước IP69K

IP69K là mức bảo vệ tối đa trong hệ thống tiêu chuẩn IP, được thiết kế cho các thiết bị phải hoạt động trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt. Với khả năng chống bụi tuyệt đối (mức 6) và chống nước ở cấp độ cao nhất (mức 9K), thiết bị đạt IP69K có thể chịu được tia nước phun áp lực cao (lên đến 80-100 bar) ở nhiệt độ khoảng 80°C mà không bị hư hại hay rò rỉ.

tiêu chuẩn chống nước ip69
Tiêu chuẩn chống nước ip69

Tiêu chuẩn này thường được áp dụng trong ngành công nghiệp nặng, sản xuất thực phẩm, phương tiện giao thông, nhà máy rửa xe, tàu biển hoặc thiết bị quân sự, nơi cần làm sạch bằng tia nước nóng áp lực lớn. Nhờ độ bền vượt trội, IP69K giúp thiết bị hoạt động ổn định dù phải đối mặt với bụi mịn, hơi nóng, dầu mỡ hoặc nước phun mạnh thường xuyên. 

4. Các lưu ý khi sử dụng thiết bị chống nước và bụi

Dù thiết bị có chỉ số IP cao đến đâu, khả năng chống nước và chống bụi vẫn có giới hạn nhất định. Việc sử dụng không đúng cách hoặc lắp đặt sai vị trí có thể khiến lớp bảo vệ này nhanh chóng bị giảm hiệu quả.

Để thiết bị luôn hoạt động bền bỉ và an toàn, bạn nên hiểu rõ đặc tính của từng tiêu chuẩn IP và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp bạn giữ thiết bị luôn ở trạng thái tốt nhất:

  • Chỉ số IP không có nghĩa là vĩnh viễn: Khả năng chống nước và bụi có thể giảm dần theo thời gian do hao mòn, va đập hoặc lão hóa các gioăng cao su, nắp đậy.
  • IP chỉ áp dụng trong điều kiện thử nghiệm:
  • IPX7 và IPX8 thường chỉ áp dụng cho nước ngọt và trong điều kiện áp suất/nhiệt độ tiêu chuẩn. Hạn chế tiếp xúc với nước biển, hóa chất, hoặc nước nóng.
  • Không sử dụng thiết bị chống nước dưới nước trừ khi thiết bị đạt tiêu chuẩn IP67/68 và được nhà sản xuất cho phép.
  • Kiểm tra nắp đậy: Đối với các thiết bị có cổng sạc, khe cắm (như điện thoại, đồng hồ), luôn đảm bảo các nắp đậy đã được đóng kín hoàn toàn trước khi tiếp xúc với nước.
  • Làm khô thiết bị: Nếu thiết bị bị ướt, nên lau khô và để thiết bị khô hoàn toàn trước khi sạc pin hoặc sử dụng các chức năng liên quan đến thiết bị , để tránh hỏng hóc

5. Một số loại đèn led sử dụng tiêu chuẩn chống nước 

Không phải loại đèn LED nào cũng cần khả năng chống nước giống nhau. Mỗi môi trường sử dụng từ trong nhà, ngoài sân vườn cho đến dưới nước hay trên tàu đều có yêu cầu bảo vệ riêng, vì thế nhà sản xuất sẽ lựa chọn chỉ số IP phù hợp cho từng sản phẩm.

Hiểu rõ từng mức độ chống nước của đèn LED sẽ giúp bạn chọn đúng loại cho nhu cầu thực tế, tránh lãng phí và tăng tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là các dòng đèn LED phổ biến và tiêu chuẩn IP thường đi kèm để bạn dễ tham khảo.

5.1 Đèn pha led ngoài trời 

Đèn pha LED ngoài trời là thiết bị chiếu sáng cho các khu vực rộng lớn như sân bóng, bảng hiệu quảng cáo, mặt tiền nhà, hoặc sân vườn rộng. Như tên gọi, đặc thù của chúng là luôn phải lắp đặt ở ngoài trời, trực tiếp đối mặt với đủ loại thời tiết khắc nghiệt từ mưa bão, nắng gắt cho đến bụi bẩn bay tứ tung, 

Do đó, đèn pha LED ngoài trời bắt buộc phải có khả năng bảo vệ cực kỳ cao. Tiêu chuẩn IP phổ biến và cần thiết nhất cho loại đèn này thường là IP65 hoặc IP66. 

Chỉ số IP65 đảm bảo đèn chống bụi hoàn toàn (số 6) và chịu được nước phun từ vòi xịt áp lực thấp (số 5). Nghĩa là mưa to hay tia nước mạnh cũng không làm hỏng đèn. 

tiêu chuẩn chống nước IP66
Đèn pha LED ngoài trời

Hơn IP65 một xíu, đèn IP66 chịu được nước phun áp lực cao hơn nhờ chỉ số chống bụi tuyệt đối (6) và khả năng chống tia nước mạnh hơn (6), đây là lựa chọn an toàn hơn cho loại đèn led lắp ở nơi thường xuyên có mưa lớn hoặc gần biển.

5.2 Đèn đường led 

Đèn đường LED là loại đèn  phải hứng chịu mọi tác động từ môi trường. Không chỉ là mưa tạt gió lùa, đèn đường còn phải chịu cả bụi bẩn từ xe cộ, côn trùng, và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Do đó, tiêu chuẩn gần như là bắt buộc phải là từ IP66. Chỉ số chống bụi tuyệt đối (6) giúp ngăn không cho các hạt bụi nhỏ lọt vào làm hỏng chip LED hoặc driver (bộ nguồn). Quan trọng hơn, chỉ số chống nước (6) đảm bảo đèn chịu được nước phun tia áp lực cao từ mọi hướng. Điều này vô cùng quan trọng để đèn có thể chống chọi lại những trận mưa bão lớn kéo dài mà vẫn đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn về điện.

tiêu chuẩn chống nước
Đèn đường led ngoài trời

5.3 Đèn LED sân vườn 

Đèn LED sân vườn thường được thiết kế để hoạt động ổn định ngoài trời, nên đa phần đều sở hữu mức chống nước tối thiểu từ IP54 trở lên.

Các sản phẩm trong nhóm này có thể chịu được mưa nhẹ, hơi ẩm và điều kiện thời tiết thay đổi liên tục, giúp khu vườn luôn sáng đẹp mà không lo hỏng hóc. Tùy vị trí lắp đặt, dọc lối đi, bãi cỏ hay khu trang trí, bạn có thể chọn mức IP phù hợp để đảm bảo độ bền và an toàn cho toàn bộ hệ thống chiếu sáng.

Tiêu chuẩn chống nước ipx
đèn led sân vườn ngoài trời

5.4 Đèn LED dây 

Đèn LED dây (hay còn gọi là LED Strip) được dùng rất nhiều trong trang trí, cả trong nhà lẫn ngoài trời. Sự khác biệt lớn nhất giữa LED dây trong nhà và ngoài trời chính là lớp bảo vệ chống nước.

  • LED dây trong nhà: Thường chỉ cần IP20 hoặc không có IP cụ thể, vì chúng được lắp trong các khe, hốc trần, nơi khô ráo không phải chịu mưa ướt.
  • LED dây ngoài trời: Thường được bọc trong một lớp silicone hoặc ống nhựa dẻo để bảo vệ chip LED. Các loại LED dây này cần đạt tối thiểu IP65 để chống bụi tuyệt đối và chịu được mưa tạt, nước bắn vào khi treo trên ban công, quấn cây hoặc trang trí mái hiên. Việc chọn đúng IP giúp dây đèn không bị chập điện, hỏng hóc sau một thời gian ngắn tiếp xúc với hơi ẩm hay nước mưa.
chỉ số chống nước ip
đèn led dây ngoài trời

Hy vọng, những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của chỉ số IP và biết cách chọn thiết bị phù hợp với từng môi trường sử dụng. Dù là đèn trong nhà, ngoài trời hay trên tàu thuyền, việc nắm vững tiêu chuẩn chống nước sẽ giúp bạn tránh hư hỏng, tiết kiệm chi phí và yên tâm hơn trong suốt quá trình sử dụng.

Nếu bạn đang cần tìm mua các dòng đèn LED chất lượng, đạt chuẩn bảo vệ quốc tế, hãy liên hệ DMT Light qua 0901.116.123 để được tư vấn miễn phí, chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu và môi trường sử dụng. DMT Light cam kết mang đến giải pháp chiếu sáng bền bỉ, an toàn và tiết kiệm cho mọi không gian.

6. Các câu hỏi thường gặp về chỉ số IP 

6.1 Chỉ số IP68 chống nước bao lâu? 

IP68 không có quy định chung về thời gian chống nước cố định. Thiết bị đạt chuẩn IP68 có thể ngâm dưới nước ở độ sâu trên 1 mét trong thời gian dài, thường từ 30 phút đến vài giờ tùy theo thiết kế của nhà sản xuất. Tuy nhiên, mức “bao lâu” cụ thể sẽ được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm.

6.2 Đèn ngoài trời cần chỉ số IP bao nhiêu là đủ?

Không có một con số cố định nào là “đủ” cho mọi loại đèn ngoài trời, vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lắp đặt và mức độ tiếp xúc với nước. 

Tuy nhiên, với môi trường ngoài trời, thiết bị chiếu sáng phải chịu bụi, mưa, gió và độ ẩm cao, vì vậy chỉ số IP tối thiểu nên từ IP65 trở lên. Ở mức này, đèn đã chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước mạnh từ mọi hướng, giúp hoạt động ổn định dù gặp mưa to hay rửa sân.

Nếu khu vực lắp đặt gần biển, hồ bơi hoặc thường xuyên có nước phun áp lực, bạn nên chọn IP67 hoặc IP68 để đảm bảo đèn vẫn an toàn khi bị nước tạt hoặc ngập tạm thời.

6.3 IP có liên quan đến độ bền của đèn không?

Có. Chỉ số IP ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của đèn. Một chiếc đèn có chỉ số IP cao sẽ được bảo vệ tốt hơn khỏi bụi, hơi ẩm và nước mưa, giúp linh kiện bên trong như chip LED, driver, mạch điện không bị oxi hóa hay chập cháy theo thời gian.

Ví dụ, đèn IP20 chỉ phù hợp trong nhà khô ráo, còn đèn IP65-IP68 có thể dùng ngoài trời, ven biển hoặc nơi ẩm ướt mà vẫn bền bỉ. Nói cách khác, IP càng cao thì khả năng chống hư hỏng càng tốt, đồng nghĩa với việc đèn hoạt động ổn định, ít phải bảo trì và có tuổi thọ dài hơn.

6.4 IP cao có nghĩa là đèn nào cũng dùng được dưới nước không?

Không. Chỉ số IP cao không đồng nghĩa với việc đèn nào cũng có thể dùng dưới nước. Mỗi cấp độ IP chỉ phù hợp với một môi trường nhất định. Ví dụ, IP65 hay IP66 có thể chịu mưa, tia nước hoặc nước rửa nhẹ ngoài trời, nhưng không thể ngâm dưới nước. Chỉ những thiết bị đạt chuẩn IP67 hoặc IP68 mới được thiết kế để chịu ngâm trong nước trong thời gian nhất định, và thường có cấu tạo đặc biệt để chống áp lực nước.

Vì vậy, trước khi lắp đặt, bạn cần xem kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu đèn chỉ ghi “chống nước” mà không nêu rõ cấp độ, tốt nhất không nên sử dụng trong môi trường ngập nước hoặc hồ cá, để tránh chập điện, hỏng linh kiện và giảm tuổi thọ sản phẩm.

Bán hàng
0978.126.123 Hotline
CSKH/Khiếu nại
1900.0999.01 Hotline
Top
Mục lục
Đóng So sánh ngay Xoá tất cả sản phẩm
Đóng

Tìm kiếm sản phẩm

0901.116.123